federal emergency management agency

federal emergency management agency

A federal emergency management agency coordinates disaster relief efforts.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang: "federal emergency management agency" một cơ quan độc lập của chính phủ Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm duy nhất về tất cả các hoạt động chuẩn bị, giảm thiểu ứng phó khẩn cấpcấp liên bang. Cơ quan này điều phối các nguồn lực hỗ trợ trong các thảm họa tự nhiên (như bão, động đất) hoặc sự cố do con người gây ra.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang đã được kích hoạt để giúp đỡ các nạn nhân của cơn bão.)
  • (Sau trận động đất, Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang đã cung cấp thực phẩm, nước uống nơi trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with the federal emergency management agency": làm việc với Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang.

    • Local governments often work with the federal emergency management agency to prepare for disasters. (Chính quyền địa phương thường làm việc với Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang để chuẩn bị cho thảm họa.)
  • "to receive assistance from the federal emergency management agency": nhận hỗ trợ từ Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang.

    • Families affected by the flood received financial assistance from the federal emergency management agency. (Các gia đình bị ảnh hưởng bởi lụt đã nhận được hỗ trợ tài chính từ Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • FEMA (viết tắt): Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • FEMA is responsible for coordinating disaster response. (FEMA chịu trách nhiệm điều phối ứng phó thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Disaster relief agency: cơ quan cứu trợ thảm họa (mô tả chung chung, không chỉ riêng Hoa Kỳ).
  • Emergency management office: văn phòng quản lý khẩn cấp (thườngcấp địa phương hoặc tiểu bang).
Các cụm từ liên quan
  • To declare a federal emergency: tuyên bố tình trạng khẩn cấp liên bang.

    • The President declared a federal emergency to release funds for disaster relief. (Tổng thống đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp liên bang để giải ngân quỹ cứu trợ thảm họa.)
  • Emergency preparedness plan: kế hoạch chuẩn bị khẩn cấp.

    • The federal emergency management agency helps communities develop emergency preparedness plans. (Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang giúp các cộng đồng xây dựng kế hoạch chuẩn bị khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:)
    • "When disaster strikes, the federal emergency management agency steps in.": Khi thảm họa xảy ra, Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang sẽ vào cuộc.